glamour
glamour (Noun)
Nghĩa 01 · Sự mê hoặc, vẻ quyến rũ như có sức hấp dẫn kỳ diệu; cảm giác lôi cuốn khiến người khác bị thu hút như phép màu.
Sự mê hoặc, vẻ quyến rũ như có sức hấp dẫn kỳ diệu; cảm giác lôi cuốn khiến người khác bị thu hút như phép màu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một đặc điểm hấp dẫn, lôi cuốn hoặc đầy quyến rũ khiến người hoặc vật trở nên thu hút, thú vị trong mắt người khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của glamour (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
glamour | glamours |
Kết hợp từ của glamour (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
chút lộng lẫy touch of glamour | Chiếc váy lịch lãm của cô ấy đã thêm một chút sự quyến rũ vào bữa tiệc. Her elegant dress added a touch of glamour to the party. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Glamour" là một danh từ biểu thị sự quyến rũ, xen lẫn sự sang trọng và hấp dẫn. Từ này thường được sử dụng để miêu tả vẻ ngoài hấp dẫn, thường gắn liền với ngành công nghiệp thời trang và giải trí. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "glamour" được sử dụng tương tự, nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh. Ở Anh, từ này có thể nhấn mạnh tính chất esthetic hơn, trong khi ở Mỹ, nó thường đi kèm với sự nổi tiếng và sự hào nhoáng.