Bản dịch của từ N trong tiếng Việt

N

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

N(Noun)

ˈɛn
ˈɛn
01

Một thuật ngữ trong âm nhạc dùng để chỉ một nốt nhạc.

A term used in music to denote a note

Ví dụ
02

Hệ thống đánh giá được sử dụng trong học thuật

A grading scale used in academics

Ví dụ
03

Chữ cái thứ mười chín của bảng chữ cái tiếng Anh

The nineteenth letter of the English alphabet

Ví dụ