Bản dịch của từ N trong tiếng Việt
N
Noun [U/C]

N(Noun)
ˈɛn
ˈɛn
Ví dụ
02
Thang điểm đánh giá trong học thuật
The evaluation system used in academia.
学术评估体系
Ví dụ
03
Chữ cái thứ mười chín trong bảng chữ cái tiếng Anh
The nineteenth letter of the English alphabet
英文字母中的第十九个字母
Ví dụ
