Bản dịch của từ N trong tiếng Việt
N
Noun [U/C]

N(Noun)
ˈɛn
ˈɛn
01
Thang điểm đánh giá trong học thuật
The evaluation system used in academia
一种在学术中采用的评分标准
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Chữ cái thứ mười chín trong bảng chữ cái Anh
The nineteenth letter of the English alphabet
英文字母表中的第十九个字母
Ví dụ
