Bản dịch của từ Naice trong tiếng Việt

Naice

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naice(Adjective)

nˈeɪs
nˈeɪs
01

Miêu tả tính cách, thái độ hoặc lối cư xử kiểu quý tộc Anh, quá cầu kỳ, kiểu cách, giả tạo và cố tỏ ra tao nhã hơn người; có nét trịnh trọng, kén chọn đặc trưng của tầng lớp thượng lưu Anh.

Genteel overrefined or affected in a manner supposed to be characteristic of or agreeable to the English upper classes.

过于讲究的,矫揉造作的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh