Bản dịch của từ Naked version trong tiếng Việt

Naked version

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naked version(Noun)

nˈeɪkt vˈɜːʃən
ˈneɪkt ˈvɝʒən
01

Tình trạng dễ bị tổn thương hoặc không có khả năng phòng vệ

Vulnerable or defenseless state

处于脆弱或毫无防备的状态

Ví dụ
02

Điều gì đó bị phát hiện hoặc phơi bày

Something gets exposed or uncovered.

被揭露或暴露的事物

Ví dụ
03

Tình trạng không mặc quần áo hoặc không có lớp che phủ nào

A state of being without clothes or any covering, naked.

赤裸裸,没有穿衣服或任何遮盖物的状态。

Ví dụ