Bản dịch của từ Narrativize trong tiếng Việt

Narrativize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Narrativize(Verb)

nˈæɹətɨvˌaɪz
nˈæɹətɨvˌaɪz
01

Diễn đạt hoặc trình bày trải nghiệm, sự kiện, hay câu chuyện theo hình thức một câu chuyện (có mạch truyện, nhân vật, trình tự) — tức là chuyển những gì xảy ra thành một “narrative” để dễ hiểu hoặc có ý nghĩa hơn.

Present or interpret (experience, events, etc.) in the form of a narrative.

以故事的形式呈现经历或事件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh