Bản dịch của từ Narrow street trong tiếng Việt

Narrow street

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Narrow street(Phrase)

nˈærəʊ strˈiːt
ˈnɛroʊ ˈstrit
01

Một lối đi hoặc con đường không rộng và có thể gây khó khăn cho các phương tiện đi qua

A passage or road that is not wide and may be difficult for vehicles to pass through

Ví dụ
02

Một con phố có chiều rộng rất hạn chế

A street that is very limited in width

Ví dụ