Bản dịch của từ Native habitats trong tiếng Việt
Native habitats
Noun [U/C]

Native habitats(Noun)
nˈeɪtɪv hˈæbɪtˌæts
ˈneɪtɪv ˈhæbɪˌtæts
01
Nơi sinh sống tự nhiên của một loại sinh vật
The environment where a specific type of creature usually lives
这是某种生物常常栖息的地方。
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
