Bản dịch của từ Native habitats trong tiếng Việt

Native habitats

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Native habitats(Noun)

nˈeɪtɪv hˈæbɪtˌæts
ˈneɪtɪv ˈhæbɪˌtæts
01

Nơi sinh sống tự nhiên của một loại sinh vật

The environment where a specific type of creature usually lives

这是某种生物常常栖息的地方。

Ví dụ
02

Môi trường tự nhiên hoặc nơi sinh sống của một loài động vật, thực vật hoặc sinh vật khác

The natural habitat of a species of animal, plant, or other organism

动物、植物或其他生物的自然栖息地或环境

Ví dụ
03

Môi trường mà một loài thường sinh sống

The habitat where a species usually lives

一个物种通常栖息的环境

Ví dụ