Bản dịch của từ Natural remedies trong tiếng Việt

Natural remedies

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural remedies(Phrase)

nˈætʃərəl rˈɛmɪdiz
ˈnætʃɝəɫ ˈrɛmədiz
01

Các phương pháp toàn diện trong chăm sóc sức khỏe bằng cách sử dụng nguyên liệu tự nhiên

Comprehensive approaches to health care using natural ingredients

采用天然原料进行全方位健康护理的方法

Ví dụ
02

Các phương pháp điều trị từ thực vật hoặc các nguồn tự nhiên khác để giảm nhẹ các vấn đề về sức khỏe

Treatment methods derived from plants or other natural sources aimed at alleviating health issues.

这些治疗方法主要是从植物或其他天然资源中提取的,旨在缓解各种健康问题。

Ví dụ
03

Các phương pháp chữa bệnh truyền thống không dùng thuốc tổng hợp

Traditional treatment methods that don't involve synthetic medicines.

传统治疗方法不依赖合成药物

Ví dụ