Bản dịch của từ Natural spring trong tiếng Việt

Natural spring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural spring(Noun)

nˈætʃɚəl spɹˈɪŋ
nˈætʃɚəl spɹˈɪŋ
01

Dòng nước nhỏ chảy tự nhiên từ dưới mặt đất lên (nguồn nước ngầm trồi lên), thường là nơi có nước trong và chảy liên tục hoặc theo mùa.

A small stream of water flowing naturally from the ground.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh