Bản dịch của từ Nature crime trong tiếng Việt
Nature crime
Noun [U/C]

Nature crime(Noun)
nˈeɪtʃɐ krˈaɪm
ˈneɪtʃɝ ˈkraɪm
Ví dụ
02
Những tội phạm liên quan đến việc vi phạm các luật hoặc quy định về môi trường
Crimes involving the violation of environmental laws or regulations
Ví dụ
03
Một hành vi phạm tội gây hại cho môi trường hoặc tài nguyên thiên nhiên.
A crime that harms the environment or natural resources
Ví dụ
