Bản dịch của từ Nature crime trong tiếng Việt

Nature crime

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nature crime(Noun)

nˈeɪtʃɐ krˈaɪm
ˈneɪtʃɝ ˈkraɪm
01

Các hoạt động bất hợp pháp gây hại cho động vật hoang dã hoặc hệ sinh thái

Illegal activities that harm wildlife or the ecosystem

破坏野生动物或生态系统的非法行为

Ví dụ
02

Các hành vi vi phạm pháp luật hoặc quy định về bảo vệ môi trường

Crimes related to violations of environmental laws or regulations

涉及违反环境法律或规定的犯罪行为

Ví dụ
03

Một hành vi phạm tội làm hại đến môi trường hoặc tài nguyên thiên nhiên

An act that causes harm to the environment or natural resources.

一项危害环境或自然资源的犯罪

Ví dụ