Bản dịch của từ Nature of work trong tiếng Việt

Nature of work

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nature of work(Noun)

nˈeɪtʃɚ ˈʌv wɝˈk
nˈeɪtʃɚ ˈʌv wɝˈk
01

Một mô tả về loại trách nhiệm và nhiệm vụ liên quan đến một công việc cụ thể.

A description of the type of responsibilities and tasks involved in a particular job.

Ví dụ
02

Bản chất nội tại hoặc bản chất của một loại nghề nghiệp hoặc công việc cụ thể.

The intrinsic character or essence of a specific occupation or job type.

Ví dụ
03

Các đặc điểm hoặc điều kiện căn bản xác định cách thức công việc được thực hiện hoặc hiểu.

The fundamental qualities or conditions that define how work is performed or understood.

Ví dụ