naturism
Noun
naturism (Noun)
/nˈeɪtʃəɹizəm/
/nˈeɪtʃəɹizəm/
AI
Ví dụ
Nhiều người tìm thấy bình yên trong sự sùng bái thiên nhiên, ngưỡng mộ vẻ đẹp của tự nhiên.Many people find peace in naturism, admiring the beauty of nature.
Các kỳ nghỉ sự sùng bái thiên nhiên mang lại cơ hội kết nối chặt chẽ với môi trường.Naturism retreats offer a chance to connect with the environment closely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Naturism khuyến khích chấp nhận cơ thể và tự do trong xã hội.Naturism promotes body acceptance and freedom in social settings.
Nhiều người thích cảm giác giải phóng mà naturism mang lại.Many people enjoy the sense of liberation that naturism offers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Naturism, hay còn gọi là chủ nghĩa tự nhiên, là một phong trào xã hội khuyến khích việc sống hòa đồng với thiên nhiên, thường thông qua việc thực hành khỏa thân công cộng để tôn trọng cơ thể con người và thông điệp của sự tự do cá nhân. Phân biệt giữa Anh và Mỹ, thuật ngữ "naturism" được sử dụng rộng rãi ở Anh, trong khi từ "nudism" thường phổ biến hơn ở Mỹ, mặc dù cả hai đều biểu thị cùng một khái niệm về việc chấp nhận vẻ đẹp của cơ thể mà không cần vật chất.