Anh - Việt

Bản dịch của từ Naturism trong tiếng Việt

naturism

Noun

naturism (Noun)

/nˈeɪtʃəɹizəm/
/nˈeɪtʃəɹizəm/
AI

Nghĩa 01

Sự thờ phụng thiên nhiên hoặc các vật thể thiên nhiên; thái độ tôn sùng, coi thiên nhiên như đối tượng linh thiêng.

The worship of nature or natural objects.

Ví dụ
Nhiều người tìm thấy bình yên trong sự sùng bái thiên nhiên, ngưỡng mộ vẻ đẹp của tự nhiên.Many people find peace in naturism, admiring the beauty of nature.
Các kỳ nghỉ sự sùng bái thiên nhiên mang lại cơ hội kết nối chặt chẽ với môi trường.Naturism retreats offer a chance to connect with the environment closely.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thực hành khỏa thân (không mặc quần áo) ở những khu vực được chỉ định, thường vì mục đích tự nhiên, giải phóng cơ thể hoặc xã hội — còn gọi là chủ nghĩa khỏa thân.

The practice of going naked in designated areas nudism.

Ví dụ
Naturism khuyến khích chấp nhận cơ thể và tự do trong xã hội.Naturism promotes body acceptance and freedom in social settings.
Nhiều người thích cảm giác giải phóng mà naturism mang lại.Many people enjoy the sense of liberation that naturism offers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh