Bản dịch của từ Nudism trong tiếng Việt
Nudism

Nudism (Noun)
Chủ nghĩa khỏa thân hoặc hoạt động khỏa thân trong xã hội: niềm tin và thực hành cởi đồ, ở trạng thái khỏa thân trong các nhóm xã hội không mang tính tình dục và thường có cả hai giới, đặc biệt ở những nền văn hóa mà việc khỏa thân nơi công cộng không phải là điều bình thường.
The belief in or practice of going nude in social nonsexualized and frequently mixedgender groups specifically in cultures where going nude in the social situation is not the norm.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nudism, hay còn gọi là chủ nghĩa khỏa thân, là một lối sống mà cá nhân chọn lựa không mặc quần áo trong môi trường xã hội nhằm thúc đẩy sự tự do, chấp nhận cơ thể và hòa đồng với thiên nhiên. Tại Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng phát âm có sự khác biệt: "nudism" (/ˈnjuː.dɪ.zəm/) trong Anh và (/ˈnuː.dɪ.zəm/) trong Mỹ. Nghiên cứu cho thấy nudism không chỉ đề cập đến hành vi khỏa thân mà còn là triết lý sống vì sự chấp nhận bản thân và cộng đồng.
Họ từ
Nudism, hay còn gọi là chủ nghĩa khỏa thân, là một lối sống mà cá nhân chọn lựa không mặc quần áo trong môi trường xã hội nhằm thúc đẩy sự tự do, chấp nhận cơ thể và hòa đồng với thiên nhiên. Tại Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng phát âm có sự khác biệt: "nudism" (/ˈnjuː.dɪ.zəm/) trong Anh và (/ˈnuː.dɪ.zəm/) trong Mỹ. Nghiên cứu cho thấy nudism không chỉ đề cập đến hành vi khỏa thân mà còn là triết lý sống vì sự chấp nhận bản thân và cộng đồng.
