naturistic
naturistic (Adjective)
Nghĩa 01
Liên quan đến chủ nghĩa khỏa thân (naturism) hoặc mang tính liên quan đến thiên nhiên, trật tự tự nhiên của sự vật. Thường dùng để mô tả thái độ, lối sống hoặc phong cách tôn trọng và hoà hợp với thiên nhiên, đôi khi cụ thể là hoạt động khỏa thân trong môi trường tự nhiên.
Of connected with or characteristic of naturism or nature relating to the natural order of things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "naturistic" có nghĩa liên quan đến chủ nghĩa tự nhiên, một triết lý nghệ thuật hoặc tư tưởng nhấn mạnh sự tôn vinh thiên nhiên và những giá trị tự nhiên. Trong ngữ cảnh nghệ thuật, "naturistic" thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm phản ánh vẻ đẹp tự nhiên một cách chân thực. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết hay nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm của từ có thể khác nhau đôi chút trong ngữ điệu giữa hai vùng.