Bản dịch của từ Navigate adversity trong tiếng Việt

Navigate adversity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Navigate adversity(Phrase)

nˈævɪɡˌeɪt ædvˈɜːsɪti
ˈnævəˌɡeɪt ˌædˈvɝsɪti
01

Quản lý và vượt qua thành công những thử thách trong cuộc sống

To effectively manage and overcome obstacles in life

为了成功应对生活中的各种困难与挑战

Ví dụ
02

Vượt qua khó khăn hoặc thử thách để tự vượt lên.

To overcome difficulties and tough circumstances

克服各种困难和艰难的境遇

Ví dụ
03

Tìm ra cách vượt qua những tình huống khó khăn hoặc thử thách

Find a way to overcome difficult situations or challenges.

找到克服困难或挑战的方法

Ví dụ