Anh - Việt

Bản dịch của từ Nearness trong tiếng Việt

nearness

NounAdverb

nearness (Noun)

/nˈɪɹnəs/
/nˈɪɹnəs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc chất lượng của việc ở gần về mặt không gian hoặc mối quan hệ; sự gần gũi về khoảng cách, vị trí hoặc tình cảm.

the state or quality of being near in space or relationship.

Ví dụ
Sự gần gũi của bạn bè giúp trong những lúc khó khăn như kỳ thi.The nearness of friends helps during tough times like exams.
Sự gần gũi của hàng xóm không phải lúc nào cũng có nghĩa là mối quan hệ tốt.The nearness of neighbors does not always mean good relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

nearness (Adverb)

/nˈɪɹnəs/
/nˈɪɹnəs/
AI

Nghĩa 01

gần, ở vị trí gần nhau; chỉ trạng thái ở gần về khoảng cách (gần kề).

close to in close proximity to.

Ví dụ
Sự gần gũi của bạn bè giúp trong những lúc khó khăn như thi cử.The nearness of friends helps during difficult times like exams.
Sự gần gũi của người lạ không phải lúc nào cũng tạo cảm giác an toàn.The nearness of strangers does not always create a sense of safety.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh