Bản dịch của từ Neat billing trong tiếng Việt

Neat billing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neat billing(Noun)

nˈiːt bˈɪlɪŋ
ˈnit ˈbɪɫɪŋ
01

Thiết kế hoặc bố cục của hóa đơn rõ ràng, ngăn nắp

The invoice statement is presented neatly and clearly.

账单的排版或布局整洁明晰,易于理解。

Ví dụ
02

Một hệ thống tính phí khách hàng cho các dịch vụ hoặc hàng hóa một cách có tổ chức và chi tiết

A billing system that charges customers for services or goods in an organized and detailed manner.

这是一套为客户提供有组织且详细的商品或服务收费系统。

Ví dụ
03

Một phương pháp lập hoá đơn nhấn mạnh sự rõ ràng và chính xác

An approach to invoicing that emphasizes clarity and accuracy.

一种强调清晰和准确的开票方式

Ví dụ