Bản dịch của từ Neat print trong tiếng Việt

Neat print

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neat print(Noun)

nˈiːt prˈɪnt
ˈnit ˈprɪnt
01

Một phong cách in ấn nổi bật với độ chính xác và rõ ràng

A printing style characterized by precision and clarity.

一种以清晰度和精准性为特色的印刷风格

Ví dụ
02

Một phương pháp in ấn tạo ra hình ảnh và chữ rõ nét, rõ ràng.

A printing technique produces sharp and clear images and text.

这是一种可以印出清晰、细腻图像和文字的印刷方法。

Ví dụ
03

Kết quả của quá trình in ấn được tổ chức và sắp xếp hợp lý

The outcome of a printing process that's well-organized and properly arranged.

印刷过程的结果经过合理的安排与组织。

Ví dụ