Bản dịch của từ Neatly written trong tiếng Việt

Neatly written

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neatly written(Phrase)

nˈiːtli rˈɪtən
ˈnitɫi ˈwrɪtən
01

Không còn lộn xộn hay rối ren trong bài thuyết trình

There's no mess or disorder in the presentation.

它的布局井然有序,没有任何杂乱或混乱之处。

Ví dụ
02

Được sắp xếp ngăn nắp và đúng trật tự

In a neat and organized manner.

以整洁有序的方式。

Ví dụ
03

Với sự rõ ràng và chính xác trong cách viết

Clarity and precision in writing

写作清晰明了,精准到位

Ví dụ