Bản dịch của từ Ned trong tiếng Việt
Ned
Noun [U/C]

Ned(Noun)
nˈɛd
ˈnɛd
01
Một nhân vật xuất hiện trong nhiều câu chuyện hoặc truyền thuyết dân gian
A character in many stories or legends
在各种故事或民间传说中的人物
Ví dụ
Ví dụ
Ned

Một nhân vật xuất hiện trong nhiều câu chuyện hoặc truyền thuyết dân gian
A character in many stories or legends
在各种故事或民间传说中的人物