Bản dịch của từ Needed evidence check trong tiếng Việt

Needed evidence check

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Needed evidence check(Noun)

nˈiːdɪd ˈɛvɪdəns tʃˈɛk
ˈnidɪd ˈɛvədəns ˈtʃɛk
01

Chứng cứ trình lên tòa để hỗ trợ cho vụ kiện

The document was presented in court as evidence for a case.

这份文件是在法庭上用来支撑一起案件的证据材料。

Ví dụ
02

Dữ liệu hoặc thông tin sẵn có cho thấy liệu một niềm tin hoặc phát biểu có đúng hay hợp lệ hay không

Gathered information or data indicates whether a belief or hypothesis is correct.

可用的事实或信息,用于判断某个信念或主张是否真实或有效

Ví dụ
03

Các phương pháp để đánh giá hoặc chứng minh điều gì đó

Ways to evaluate or prove something

评估或证明某件事情的方法

Ví dụ

Needed evidence check(Verb)

nˈiːdɪd ˈɛvɪdəns tʃˈɛk
ˈnidɪd ˈɛvədəns ˈtʃɛk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ