needn't
Verb
needn't (Verb)
/nˈidnt/
/nˈidnt/
AI
Ví dụ
Mọi người không cần lo lắng về các vấn đề xã hội trong cộng đồng.People needn't worry about social issues in our community.
Sinh viên không cần tham dự hội thảo nếu họ cảm thấy không khỏe.Students needn't attend the seminar if they feel unwell.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Needn't" là dạng viết tắt của "need not", được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa là không cần thiết phải làm gì đó. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nhấn mạnh việc không có sự bắt buộc. Trong tiếng Anh Anh, "needn't" được sử dụng rộng rãi, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, người ta thường sử dụng "don't need to" thay cho "needn't", điều này phản ánh sự khác biệt trong thói quen ngôn ngữ và cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.