Bản dịch của từ Nef trong tiếng Việt

Nef

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nef(Noun)

nɛf
nef
01

Một vật trang trí bàn cầu kỳ có hình dạng một con tàu để đựng những thứ như khăn ăn và gia vị.

An elaborate table decoration in the shape of a ship for holding such things as table napkins and condiments.

Ví dụ