Bản dịch của từ Negative effects trong tiếng Việt

Negative effects

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Negative effects(Noun)

nˈɛɡətɨv ɨfˈɛkts
nˈɛɡətɨv ɨfˈɛkts
01

Những tác động có hại làm thay đổi tiêu cực trạng thái hoặc điều kiện.

Harmful effects have a negative impact on a state or condition.

有害的影响会对某种状态或条件产生负面作用。

Ví dụ
02

Hậu quả có hại hoặc những hệ quả tiêu cực phát sinh từ một hành động hoặc tình huống nhất định.

Negative consequences or harmful outcomes that arise from a specific action or situation.

由特定行动或情境引发的有害后果或结果

Ví dụ
03

Ảnh hưởng tiêu cực có thể tác động đến cá nhân, cộng đồng hoặc môi trường.

Adverse impacts can affect individuals, communities, or the environment.

不利影响可能会对个人、社区或环境造成影响。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh