Bản dịch của từ Neglecting small businesses trong tiếng Việt

Neglecting small businesses

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neglecting small businesses(Phrase)

nɪɡlˈɛktɪŋ smˈɔːl bˈɪznəsɪz
nɪˈɡɫɛktɪŋ ˈsmɔɫ ˈbɪznəsɪz
01

Xu hướng bỏ qua hoặc xem nhẹ những nhu cầu và thử thách mà các doanh nghiệp nhỏ gặp phải

There's a tendency to overlook or downplay the needs and challenges faced by small businesses.

人们往往忽视或轻视中小企业面临的需求和挑战。

Ví dụ
02

Hành động thiếu quan tâm hoặc bỏ qua điều gì đó quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh các doanh nghiệp nhỏ.

Neglecting or overlooking important matters, especially in the context of small businesses.

对待重要事情不关心或不重视的行为,尤其是在小型企业的背景下,更加显得尤为关键。

Ví dụ
03

Sự thiếu chú ý hoặc hỗ trợ đối với các doanh nghiệp nhỏ.

Lack of attention or support for small businesses.

忽视小企业,缺乏关注或支持

Ví dụ