neighbourly
neighbourly (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả tính cách như một người hàng xóm tốt: hòa nhã, thân thiện, sẵn sàng giúp đỡ và tử tế với những người xung quanh.
Characteristic of a good neighbour especially in being helpful friendly or kind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "neighbourly" có nghĩa liên quan đến sự thân thiện, hợp tác và hỗ trợ giữa các hàng xóm trong cộng đồng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, từ "neighborly" (phiên âm Mỹ) sử dụng "o" thay vì "u" trong tiếng Anh Anh. Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, nhưng cách phát âm có thể tạo ra sự khác biệt trong giao tiếp giữa hai biến thể ngôn ngữ này.