Anh - Việt

Bản dịch của từ Neologist trong tiếng Việt

neologist

NounNoun Countable

neologist (Noun)

/nˌioʊlˈaɪdʒəst/
/nˌioʊlˈaɪdʒəst/
AI

Nghĩa 01 · Người sáng tạo hoặc giới thiệu từ mới vào một ngôn ngữ — tức là người tạo ra hoặc đưa vào sử dụng những từ, thuật ngữ mới mà trước đó chưa có hoặc chưa phổ biến.

Người sáng tạo hoặc giới thiệu từ mới vào một ngôn ngữ — tức là người tạo ra hoặc đưa vào sử dụng những từ, thuật ngữ mới mà trước đó chưa có hoặc chưa phổ biến.

Those who introduce new words into a language.

Ví dụ
Một nhà tạo từ đã tạo ra thuật ngữ 'selfie' vào năm 2013 cho mạng xã hội.A neologist created the term 'selfie' in 2013 for social media.
Nhiều nhà tạo từ không ảnh hưởng nhiều đến việc sử dụng ngôn ngữ hàng ngày.Many neologists do not influence everyday language use significantly.

neologist (Noun Countable)

/nˌioʊlˈaɪdʒəst/
/nˌioʊlˈaɪdʒəst/
AI

Nghĩa 01 · Người sáng tạo hoặc quảng bá các từ ngữ, cụm từ mới (tạo ra hoặc đưa vào sử dụng những từ/thuật ngữ chưa có trước đó).

Người sáng tạo hoặc quảng bá các từ ngữ, cụm từ mới (tạo ra hoặc đưa vào sử dụng những từ/thuật ngữ chưa có trước đó).

Individuals who create or promote new terms or phrases.

Ví dụ
Một nhà tạo từ đã giới thiệu thuật ngữ 'giãn cách xã hội' trong đại dịch.A neologist introduced the term 'social distancing' during the pandemic.
Nhiều nhà tạo từ không tập trung vào các vấn đề xã hội đã có trong công việc của họ.Many neologists do not focus on established social issues in their work.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh