Bản dịch của từ Neon fish trong tiếng Việt
Neon fish
Noun [U/C]

Neon fish(Noun)
nˈiːɒn fˈɪʃ
ˈniɑn ˈfɪʃ
Ví dụ
02
Một loại cá cảnh phổ biến nổi bật với màu sắc rực rỡ
A popular ornamental fish known for its vibrant colors.
一种以鲜艳色彩著称的流行观赏鱼
Ví dụ
03
Bất kỳ loài cá nào thuộc họ Paracheirodon thường xuất hiện trong nước ngọt
Any fish belonging to the Paracheirodon genus is usually found in freshwater.
任何属于Paracheirodon属的鱼类,通常在淡水中可以看到。
Ví dụ
