Bản dịch của từ Neon fish trong tiếng Việt

Neon fish

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neon fish(Noun)

nˈiːɒn fˈɪʃ
ˈniɑn ˈfɪʃ
01

Một chú cá có màu sắc sặc sỡ, thường được giữ trong bể cá

A colorful fish is often kept in a aquarium.

一种色彩缤纷的鱼,常被养在鱼缸里。

Ví dụ
02

Một loại cá cảnh phổ biến nổi bật với màu sắc rực rỡ

A popular ornamental fish known for its vibrant colors.

一种以鲜艳色彩著称的流行观赏鱼

Ví dụ
03

Bất kỳ loài cá nào thuộc họ Paracheirodon thường xuất hiện trong nước ngọt

Any fish belonging to the Paracheirodon genus is usually found in freshwater.

任何属于Paracheirodon属的鱼类,通常在淡水中可以看到。

Ví dụ