Bản dịch của từ Nervous nelly trong tiếng Việt

Nervous nelly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nervous nelly(Phrase)

nˈɜːvəs nˈɛli
ˈnɝvəs ˈnɛɫi
01

Một người quá lo lắng hoặc sợ hãi.

A person who is excessively anxious or fearful

Ví dụ
02

Người có biểu hiện lo lắng trong những tình huống không cần thiết.

A person who exhibits nervousness in situations where it is unwarranted

Ví dụ
03

Người hay lo lắng quá nhiều về những chuyện nhỏ nhặt.

Someone who worries too much about minor issues

Ví dụ