Bản dịch của từ -ness trong tiếng Việt

-ness

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

-ness(Noun Uncountable)

nˈɛs
ˈnɛs
01

Hậu tố tạo danh từ từ tính từ diễn tả trạng thái, điều kiện hoặc đặc điểm

The suffix forms nouns from adjectives that describe states, conditions, or qualities.

后缀用来由形容词派生出表示状态、条件或性质的名词。

Ví dụ
02

Chất lượng hoặc trạng thái của việc sử dụng để tạo danh từ trừu tượng biểu thị trạng thái hoặc đặc điểm.

Quality or state is used to form an abstract noun that describes a condition, state, or attribute.

用于形成抽象名词,表示状态、条件或品质的习惯或情况

Ví dụ