Bản dịch của từ Neurite trong tiếng Việt
Neurite

Neurite (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Neurite là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ các sợi dài, bao gồm cả dendrite và axon, phát triển từ các tế bào thần kinh. Những cấu trúc này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền dẫn tín hiệu giữa các neuron. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn hình thức viết, mặc dù cách phát âm có thể khác biệt một chút trong ngữ điệu của từng vùng. Neurite thường được nghiên cứu trong các lĩnh vực như thần kinh học và sinh học tế bào.
Neurite là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ các sợi dài, bao gồm cả dendrite và axon, phát triển từ các tế bào thần kinh. Những cấu trúc này đóng vai trò quan trọng trong việc truyền dẫn tín hiệu giữa các neuron. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn hình thức viết, mặc dù cách phát âm có thể khác biệt một chút trong ngữ điệu của từng vùng. Neurite thường được nghiên cứu trong các lĩnh vực như thần kinh học và sinh học tế bào.
