Bản dịch của từ Dendrite trong tiếng Việt
Dendrite

Dendrite (Noun)
Một khối tinh thể hoặc cấu trúc tinh thể có dạng phân nhánh giống cây (như cành cây), thường thấy trong các mẫu khoáng chất hoặc khi kim loại nguội nhanh.
A crystal or crystalline mass with a branching treelike structure.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Dendrite là một cấu trúc sinh học thuộc hệ thần kinh, là những nhánh ngắn, phân nhánh của tế bào thần kinh, có vai trò quan trọng trong việc tiếp nhận tín hiệu từ các tế bào khác. Dendrite giúp truyền tải thông tin qua quá trình dẫn truyền thần kinh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, dendrite thường được sử dụng trong nghiên cứu tế bào thần kinh và tâm lý học.
Họ từ
Dendrite là một cấu trúc sinh học thuộc hệ thần kinh, là những nhánh ngắn, phân nhánh của tế bào thần kinh, có vai trò quan trọng trong việc tiếp nhận tín hiệu từ các tế bào khác. Dendrite giúp truyền tải thông tin qua quá trình dẫn truyền thần kinh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, dendrite thường được sử dụng trong nghiên cứu tế bào thần kinh và tâm lý học.
