Bản dịch của từ Axon trong tiếng Việt
Axon

Axon (Noun)
The axon transmits signals from the nerve cell to other cells.
Axon truyền tín hiệu từ tế bào thần kinh đến tế bào khác.
Damaged axons can disrupt communication between nerve cells in the body.
Axon bị hỏng có thể gây gián đoạn giao tiếp giữa các tế bào thần kinh trong cơ thể.
The length of an axon can vary depending on the type of nerve cell.
Độ dài của một axon có thể thay đổi tùy thuộc vào loại tế bào thần kinh.
Họ từ
Axon là một cấu trúc tế bào thần kinh có chức năng dẫn truyền xung điện từ thân tế bào đến các tế bào khác, như tế bào thần kinh khác, cơ hoặc tuyến. Axon thường có hình dáng giống như một ống dài và được bao bọc bởi myelin, giúp tăng tốc độ dẫn truyền tín hiệu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này đều được sử dụng như nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong các ngữ cảnh khoa học cụ thể hay cách phát âm, tuy nhiên sự khác biệt này không ảnh hưởng đến nghĩa chung của từ.
Từ "axon" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "axōn", có nghĩa là "trục" hoặc "trục chính". Trong lĩnh vực sinh học thần kinh, axon được sử dụng để chỉ phần mở rộng của một tế bào thần kinh, chuyên trách việc truyền tín hiệu điện từ thân tế bào đến các tế bào khác. Sự phát triển và đặc tính của axon đã thu hút sự chú ý nghiên cứu từ những năm 1800, khi các nhà khoa học bắt đầu tìm hiểu sâu về cấu trúc và chức năng của hệ thần kinh, dẫn đến hiểu biết hiện tại về vai trò quan trọng của nó trong việc điều phối các hoạt động sinh lý và tâm lý của cơ thể.
Từ "axon" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, do chủ yếu thuộc lĩnh vực sinh học và thần kinh học chuyên biệt. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về cấu trúc neuron, chức năng truyền tín hiệu trong hệ thống thần kinh. Ngoài ra, trong các bài báo khoa học và giáo trình liên quan đến thần kinh học, "axon" được nhắc đến khi phân tích các kỹ thuật nghiên cứu hoặc điều trị bệnh lý thần kinh.