neuroanatomic
AdverbAdjective
neuroanatomic (Adverb)
/nˌʊɹəkˈɑmətə/
/nˌʊɹəkˈɑmətə/
AI
Ví dụ
Nghiên cứu đã xem xét những thay đổi liên quan đến giải phẫu thần kinh trong hành vi xã hội của thanh thiếu niên.The study examined neuroanatomic changes in social behavior among teenagers.
Các nhà nghiên cứu không tìm thấy mối liên hệ giải phẫu thần kinh với rối loạn lo âu xã hội.Researchers did not find neuroanatomic links to social anxiety disorders.
neuroanatomic (Adjective)
/nˌʊɹəkˈɑmətə/
/nˌʊɹəkˈɑmətə/
AI
Ví dụ
Các nghiên cứu về giải phẫu thần kinh giúp chúng ta hiểu chức năng não trong tương tác xã hội.Neuroanatomic studies help us understand brain functions in social interactions.
Nghiên cứu giải phẫu thần kinh không bỏ qua tác động của môi trường xã hội.Neuroanatomic research does not ignore the impact of social environments.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "neuroanatomic" đề cập đến lĩnh vực nghiên cứu cấu trúc sinh học của hệ thần kinh, bao gồm não bộ và tủy sống. Từ này được cấu thành từ "neuro" (thần kinh) và "anatomic" (giải phẫu). Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ về từ này, cả hai đều sử dụng "neuroanatomic" với cách phát âm và nghĩa tương tự. Từ ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu y khoa và sinh lý học, nhằm mô tả các cấu trúc thần kinh cụ thể.