neurochemistry
neurochemistry (Noun)
Nghĩa 01
Ngành hóa sinh nghiên cứu các chất hóa học và quá trình hóa học xảy ra trong mô thần kinh và hệ thần kinh (ví dụ các chất dẫn truyền thần kinh, ion, protein liên quan đến chức năng và bệnh của hệ thần kinh).
The branch of biochemistry concerned with the processes occurring in nerve tissue and the nervous system.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Neurochemistry là một lĩnh vực nghiên cứu về các chất hóa học trong hệ thần kinh và tác động của chúng đối với chức năng thần kinh. Thuật ngữ này đề cập đến việc phân tích các neurotransmitter, hormone và các phân tử khác có ảnh hưởng đến giao tiếp giữa các tế bào thần kinh. Neurochemistry không có sự khác biệt đáng kể trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hoặc cách viết, song có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng.