Bản dịch của từ Neuroprotective trong tiếng Việt

Neuroprotective

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neuroprotective(Adjective)

nˌʊɹoʊpɹətˈɛkətɨs
nˌʊɹoʊpɹətˈɛkətɨs
01

Có tác dụng bảo vệ tế bào thần kinh khỏi tổn thương, thoái hóa hoặc suy giảm chức năng.

Serving to protect nerve cells against damage degeneration or impairment of function.

保护神经细胞免受损伤

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh