Bản dịch của từ Neuroticism trong tiếng Việt
Neuroticism

Neuroticism(Noun)
Neuroticism(Noun Uncountable)
Tính cách hay trạng thái lo lắng, dễ căng thẳng, hay sợ hãi quá mức và phản ứng cảm xúc không ổn định; xu hướng phản ứng quá mức với stress hoặc tình huống căng thẳng.
The quality of being neurotic.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính thần kinh (neuroticism) là khái niệm trong tâm lý học, dùng để chỉ xu hướng cảm xúc của một cá nhân dễ lo âu, dễ bị stress và cảm giác bất mãn. Về mặt ngữ nghĩa, tính thần kinh thường liên quan đến những trạng thái tình cảm tiêu cực như sợ hãi, buồn bã và sự nhạy cảm với áp lực. Trong nghiên cứu tính cách, đây là một trong năm yếu tố căn bản của mô hình Big Five. Từ "neuroticism" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh ứng dụng và nhận thức.
Từ "neuroticism" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "neurosis", chỉ sự rối loạn thần kinh. "Neurosis" được hình thành từ gốc "neur-", có nghĩa là "thần kinh" và hậu tố "-osis" biểu thị trạng thái hoặc tình trạng bệnh lý. Khái niệm này đã được phát triển trong tâm lý học vào thế kỷ 19 để mô tả các rối loạn tinh thần không phải là tâm thần phân liệt. Ngày nay, "neuroticism" thường được sử dụng để chỉ đặc điểm tính cách có liên quan đến sự lo âu, cảm xúc tiêu cực và nhạy cảm.
Tính từ "neuroticism" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, liên quan đến tâm lý học và hành vi con người. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này được sử dụng để mô tả một trong năm đại yếu tố tính cách, thể hiện xu hướng lo âu và cảm xúc tiêu cực. Ngoài ra, từ cũng thường gặp trong các nghiên cứu tâm lý xã hội, nơi mà nó đóng vai trò trong phân tích hành vi cá nhân và ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.
Họ từ
Tính thần kinh (neuroticism) là khái niệm trong tâm lý học, dùng để chỉ xu hướng cảm xúc của một cá nhân dễ lo âu, dễ bị stress và cảm giác bất mãn. Về mặt ngữ nghĩa, tính thần kinh thường liên quan đến những trạng thái tình cảm tiêu cực như sợ hãi, buồn bã và sự nhạy cảm với áp lực. Trong nghiên cứu tính cách, đây là một trong năm yếu tố căn bản của mô hình Big Five. Từ "neuroticism" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh ứng dụng và nhận thức.
Từ "neuroticism" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "neurosis", chỉ sự rối loạn thần kinh. "Neurosis" được hình thành từ gốc "neur-", có nghĩa là "thần kinh" và hậu tố "-osis" biểu thị trạng thái hoặc tình trạng bệnh lý. Khái niệm này đã được phát triển trong tâm lý học vào thế kỷ 19 để mô tả các rối loạn tinh thần không phải là tâm thần phân liệt. Ngày nay, "neuroticism" thường được sử dụng để chỉ đặc điểm tính cách có liên quan đến sự lo âu, cảm xúc tiêu cực và nhạy cảm.
Tính từ "neuroticism" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần đọc và viết, liên quan đến tâm lý học và hành vi con người. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này được sử dụng để mô tả một trong năm đại yếu tố tính cách, thể hiện xu hướng lo âu và cảm xúc tiêu cực. Ngoài ra, từ cũng thường gặp trong các nghiên cứu tâm lý xã hội, nơi mà nó đóng vai trò trong phân tích hành vi cá nhân và ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.
