Bản dịch của từ Neutral stance on refund trong tiếng Việt

Neutral stance on refund

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neutral stance on refund(Phrase)

njˈuːtrəl stˈɑːns ˈɒn rɪfˈʌnd
ˈnutrəɫ ˈstæns ˈɑn rɪˈfənd
01

Một cách tiếp cận công bằng hoặc không thiên vị về một vấn đề cụ thể

A fair or impartial approach to a specific issue.

对某个问题采取公正客观的态度

Ví dụ
02

Thái độ trung lập hoặc không ủng hộ, phản đối một vấn đề nào đó, đặc biệt liên quan đến lợi nhuận tài chính

They have a neutral stance on the issue, especially when it comes to financial profit.

在这个问题上,没有明确支持也没有反对的立场,尤其关乎财务收益的事情。

Ví dụ
03

Trạng thái trung lập đối với một điều gì đó

A neutral stance, neither supporting nor opposing anything.

这是一种中立的态度,既不偏袒任何一方,也不反对任何事情。

Ví dụ