Bản dịch của từ Neutral update trong tiếng Việt
Neutral update
Noun [U/C]

Neutral update(Noun)
njˈuːtrəl ˈʌpdeɪt
ˈnutrəɫ ˈəpˌdeɪt
01
Một sự chuyển tiếp trong trạng thái hoặc giai đoạn trung tính.
A transition in a neutral state or phase
Ví dụ
Neutral update

Một sự chuyển tiếp trong trạng thái hoặc giai đoạn trung tính.
A transition in a neutral state or phase