Bản dịch của từ Neutral update trong tiếng Việt

Neutral update

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neutral update(Noun)

njˈuːtrəl ˈʌpdeɪt
ˈnutrəɫ ˈəpˌdeɪt
01

Một sự chuyển tiếp trong trạng thái hoặc giai đoạn trung tính.

A transition in a neutral state or phase

Ví dụ
02

Một bản cập nhật không nghiêng về bên nào.

An update that does not favor any side

Ví dụ
03

Trạng thái không thiên vị hoặc không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc.

A state of being impartial or unbiased

Ví dụ