neutralism
Noun
neutralism (Noun)
/njˈutɹəlɪzəm/
/nˈutɹəlɪzəm/
AI
Ví dụ
Chủ nghĩa trung lập là chủ đề phổ biến trong viết và nói IELTS.Neutralism is a common topic in IELTS writing and speaking.
Một số người tranh luận chống lại chủ nghĩa trung lập trong quan hệ quốc tế.Some people argue against neutralism in international relations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Neutralism (chủ nghĩa trung lập) đề cập đến một quan điểm chính trị hoặc chiến lược mà trong đó một quốc gia hoặc đối tượng không tham gia vào các liên minh, xung đột hoặc chiến tranh của các bên khác. Trong ngữ cảnh sinh học, neutralism mô tả mối quan hệ giữa hai loài mà trong đó cả hai không ảnh hưởng lẫn nhau. Không có sự phân biệt rõ ràng giữa phiên bản Anh và Mỹ của từ này, vì nó thường được sử dụng trong các văn bản học thuật và chính trị chung, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút.