Bản dịch của từ Neutrality trong tiếng Việt
Neutrality

Neutrality (Noun)
Tình trạng trung tính về mặt hóa học hoặc điện, tức là không mang tính axit hay bazơ (về hóa học) hoặc không mang điện tích (về điện).
The condition of being chemically or electrically neutral.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng không có quan điểm rõ ràng, không bày tỏ cảm xúc hoặc ủng hộ phe nào; giữ lập trường trung lập, không tham gia vào tranh luận hay xung đột.
Absence of decided views expression or strong feeling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trạng thái không thiên vị, không đứng về bên nào trong một tranh chấp, xung đột hoặc bất đồng; giữ lập trường công bằng, trung lập, không can dự vào bên nào.
The state of not supporting or helping either side in a conflict disagreement etc impartiality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Neutrality" là khái niệm chỉ trạng thái không thiên vị về một vấn đề nào đó, thường được áp dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc xã hội, thể hiện sự công bằng và không tham gia vào các cuộc xung đột. Trong tiếng Anh, "neutrality" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai biến thể do ảnh hưởng của các phương ngữ địa phương. Sử dụng từ này thể hiện thái độ thận trọng và cần thiết trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức.
Họ từ
"Neutrality" là khái niệm chỉ trạng thái không thiên vị về một vấn đề nào đó, thường được áp dụng trong bối cảnh chính trị, quân sự hoặc xã hội, thể hiện sự công bằng và không tham gia vào các cuộc xung đột. Trong tiếng Anh, "neutrality" được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau giữa hai biến thể do ảnh hưởng của các phương ngữ địa phương. Sử dụng từ này thể hiện thái độ thận trọng và cần thiết trong các cuộc hội thoại hoặc văn bản chính thức.
