Bản dịch của từ Neutropenia trong tiếng Việt
Neutropenia

Neutropenia(Noun)
Giảm số lượng trung tính bào (neutrophil) trong máu xuống mức bất thường, làm cho cơ thể dễ bị nhiễm trùng hơn.
The presence of abnormally few neutrophils in the blood leading to increased susceptibility to infection.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Neutropenia là tình trạng giảm số lượng bạch cầu trung tính (neutrophils) trong máu, thường được xác định khi số lượng bạch cầu trung tính thấp hơn 1500 tế bào/mm³. Tình trạng này có thể gây tăng nguy cơ nhiễm trùng do sự suy giảm khả năng bảo vệ miễn dịch. Nguyên nhân gây ra neutropenia có thể bao gồm bệnh lý tủy xương, nhiễm virus, hoặc tác dụng phụ của thuốc. Neutropenia thường được phân loại thành cấp tính hoặc mãn tính, tùy thuộc vào thời gian tồn tại của triệu chứng.
Từ "neutropenia" bắt nguồn từ tiếng Latinh, trong đó "neutro-" xuất phát từ "neutrophilus", chỉ các bạch cầu trung tính, và "-penia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "penia", nghĩa là thiếu thốn. Thuật ngữ này được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng thiếu hụt số lượng bạch cầu trung tính trong máu, điều này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Sự kết hợp giữa các gốc từ này phản ánh rõ nét mối liên hệ giữa cấu trúc tế bào mà nó ám chỉ và tình trạng lâm sàng hiện tại.
Neutropenia, một thuật ngữ y học chỉ tình trạng giảm số lượng bạch cầu trung tính trong máu, hiếm khi xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong các bài viết và bài thuyết trình liên quan đến sinh học, y tế, và nghiên cứu về bệnh tật. Thông thường, nó được nhắc đến trong các tình huống lâm sàng, nghiên cứu dịch tễ, và khi thảo luận về các tác động phụ của điều trị thuốc.
Neutropenia là tình trạng giảm số lượng bạch cầu trung tính (neutrophils) trong máu, thường được xác định khi số lượng bạch cầu trung tính thấp hơn 1500 tế bào/mm³. Tình trạng này có thể gây tăng nguy cơ nhiễm trùng do sự suy giảm khả năng bảo vệ miễn dịch. Nguyên nhân gây ra neutropenia có thể bao gồm bệnh lý tủy xương, nhiễm virus, hoặc tác dụng phụ của thuốc. Neutropenia thường được phân loại thành cấp tính hoặc mãn tính, tùy thuộc vào thời gian tồn tại của triệu chứng.
Từ "neutropenia" bắt nguồn từ tiếng Latinh, trong đó "neutro-" xuất phát từ "neutrophilus", chỉ các bạch cầu trung tính, và "-penia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "penia", nghĩa là thiếu thốn. Thuật ngữ này được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng thiếu hụt số lượng bạch cầu trung tính trong máu, điều này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Sự kết hợp giữa các gốc từ này phản ánh rõ nét mối liên hệ giữa cấu trúc tế bào mà nó ám chỉ và tình trạng lâm sàng hiện tại.
Neutropenia, một thuật ngữ y học chỉ tình trạng giảm số lượng bạch cầu trung tính trong máu, hiếm khi xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng trong các bài viết và bài thuyết trình liên quan đến sinh học, y tế, và nghiên cứu về bệnh tật. Thông thường, nó được nhắc đến trong các tình huống lâm sàng, nghiên cứu dịch tễ, và khi thảo luận về các tác động phụ của điều trị thuốc.
