Bản dịch của từ Never satisfied trong tiếng Việt

Never satisfied

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Never satisfied(Phrase)

nˈɛvɐ sˈætɪsfˌaɪd
ˈnɛvɝ ˈsætɪsˌfaɪd
01

Luôn cảm thấy không thỏa mãn hoặc thất vọng

Constantly unfulfilled or disappointed

总觉得心里不踏实,常常感到失落和不满。

Ví dụ
02

Một trạng thái không bao giờ hài lòng

A state of perpetual dissatisfaction

一种永无满足感的状态

Ví dụ
03

Không bao giờ hài lòng, luôn khao khát nhiều hơn

Not content always wanting more

不满足,总觉得还差点什么

Ví dụ