perpetual
perpetual (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn ra lặp đi lặp lại liên tục đến mức có cảm giác như không bao giờ kết thúc.
Occurring repeatedly so frequent as to seem endless and uninterrupted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của perpetual (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
perpetual vĩnh viễn | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "perpetual" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "perpetuus", mang ý nghĩa "vĩnh viễn" hoặc "bền vững không ngừng". Từ này thường được sử dụng để mô tả các trạng thái, tình huống hay quá trình xảy ra liên tục mà không có điểm dừng. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa, phát âm và cách sử dụng. Tuy nhiên, "perpetual" có thể được dùng trong các ngữ cảnh luật pháp và tài chính để chỉ các khoản đầu tư hoặc hợp đồng không có thời hạn xác định.