Anh - Việt

Bản dịch của từ Perpetual trong tiếng Việt

perpetual

Adjective

perpetual (Adjective)

/pɚpˈɛtʃul/
/pəɹpˈɛtʃul/
AI

Nghĩa 01

(dùng cho thực vật) ra hoa hoặc kết trái nhiều lần trong cùng một mùa, liên tục hoặc lặp đi lặp lại trong suốt mùa sinh trưởng.

of a plant blooming or fruiting several times in one season.

Ví dụ
Khu vườn cộng đồng có hoa liên tục, mang lại màu sắc quanh năm.The community garden has perpetual flowers, bringing color year-round.
Nụ cười không ngừng của cô ấy làm sáng bừng mọi sự kiện xã hội mà cô ấy tham gia.Her perpetual smile brightened every social event she attended.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn ra lặp đi lặp lại liên tục đến mức có cảm giác như không bao giờ kết thúc.

Occurring repeatedly so frequent as to seem endless and uninterrupted.

Ví dụ
Vòng lặp liên tục của nghèo đói ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong cộng đồng.The perpetual cycle of poverty affects many families in the community.
Sự hỗ trợ liên tục từ các tình nguyện viên giữ cho tổ chức từ thiện hoạt động suôn sẻ.The perpetual support from volunteers keeps the charity organization running smoothly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Luôn tiếp diễn, không bao giờ kết thúc hoặc không thay đổi theo thời gian.

Never ending or changing.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt trong một chu kỳ nghèo đói và tuyệt vọng.She felt trapped in a perpetual cycle of poverty and despair.
Sự thiếu cơ hội dẫn đến tình trạng tuyệt vọng không ngừng.The lack of opportunities led to a perpetual state of frustration.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của perpetual (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

perpetual

vĩnh viễn

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh