Bản dịch của từ New aggression trong tiếng Việt
New aggression
Noun [U/C]

New aggression(Noun)
njˈuː ɐɡrˈɛʃən
ˈnu ˈæɡrɛʃən
01
Chất lượng của sự sẵn sàng tấn công hoặc đối đầu một cách quyết đoán
Aggressive personality, ready to attack or confront.
具有攻击性或敢于迎战的品质
Ví dụ
02
Một hành động mạnh mẽ hoặc tiến tới mục tiêu hoặc mục đích
A bold move or an assault aimed at reaching a goal or destination.
向目标或目标迈进的一次果断行动或推动
Ví dụ
03
Ví dụ
