Bản dịch của từ New glass trong tiếng Việt

New glass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New glass(Noun)

njˈuː ɡlˈɑːs
ˈnu ˈɡɫæs
01

Một loại hoặc kiểu thiết kế ly mới

A new type or design of glassware

Ví dụ
02

Một loại kính mới được sản xuất gần đây.

A type of glass that is recently made or produced

Ví dụ
03

Một cái ly chưa được sử dụng hoặc xử lý trước đó.

A glass that has not been previously used or treated

Ví dụ