Bản dịch của từ New look trong tiếng Việt

New look

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New look(Noun)

nu lʊk
nu lʊk
01

Diện mạo, phong cách hoặc hình thức mới; một phiên bản/tình trạng khác, tươi mới hơn so với trước đây.

A fresh or different form version or manifestation.

新面貌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

New look(Verb)

nu lʊk
nu lʊk
01

Cho một diện mạo, hình thức hoặc phiên bản mới; làm cho cái gì đó trông hoặc hoạt động khác, tươi mới hơn.

To give a fresh or different form version or manifestation to.

给一个新的外观或形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh