Bản dịch của từ New year greetings trong tiếng Việt

New year greetings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

New year greetings(Noun)

njˈuː jˈɪə ɡrˈiːtɪŋz
ˈnu ˈjɪr ˈɡritɪŋz
01

Thông thường, gồm các câu chúc như Chúc mừng Năm Mới hoặc Những lời chúc tốt đẹp cho Năm Mới.

It usually includes phrases like Happy New Year or Warm wishes for the New Year.

通常包括诸如“新年快乐”或“新的一年的美好祝福”这样的短语。

Ví dụ
02

Những lời chúc mừng hay thể hiện niềm vui được trao đổi trong dịp Tết Nguyên Đán

Warm wishes and expressions of happiness during the Tết celebrations.

在新年庆祝活动中互相表达的祝福和吉祥话

Ví dụ
03

Lời chúc tốt đẹp hoặc niềm vui liên quan đến lễ mừng Năm mới

A message of well-wishes or joy associated with the Lunar New Year celebration.

这是一则关于春节庆典中祝福和喜悦的祝福语。

Ví dụ