Bản dịch của từ Newborn baby trong tiếng Việt

Newborn baby

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Newborn baby(Noun)

njˈuːbɔːn bˈeɪbi
ˈnubɝn ˈbeɪbi
01

Một em bé mới sinh thường trong vài tuần đầu của cuộc đời

A newborn baby usually sleeps a lot during the first few weeks of life.

新生儿通常在出生后的最初几周内

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đứa trẻ còn phụ thuộc vào cha mẹ để được chăm sóc

A child still depends on their parents for care.

一个孩子还依赖父母照料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một đứa trẻ mới sinh

A newborn baby right after birth

新生不久的幼儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa