Bản dịch của từ Newly coined term trong tiếng Việt

Newly coined term

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Newly coined term(Noun)

njˈuːli kˈɔɪnd tˈɜːm
ˈnuɫi ˈkɔɪnd ˈtɝm
01

Một thuật ngữ vừa mới được tạo ra hoặc giới thiệu.

A term that has been recently created or introduced

Ví dụ
02

Một từ hoặc cụm từ mới và chưa được sử dụng rộng rãi.

A word or phrase that is new and not yet widely used

Ví dụ
03

Một thuật ngữ mới

A neologism

Ví dụ